露頭妻 lù tóu qī · lộ đầu thê Hán Việt: lộ đầu thê · Pinyin: lù tóu qī Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 頭 (đầu) + 妻 (thê)Pinyinlù tóu qīHán Việtlộ đầu thêCấu tạo露 + 頭 + 妻 · lộ + đầu + thê nghĩa thành phần: lộ + đầu + thê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。指结合的时间短暂﹐随时可以分离而去的妻子。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指结合的时间短暂﹐随时可以分离而去的妻子。