露宿者
lộ túc giả
Hán Việt: lộ túc giả · Pinyin: lù sù zhě
Tổng quan
người nằm ngoài, cái nằm ngoài, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đứng ngoài (một tổ chức...), người tách khỏi nhóm..., (địa lý,địa chất) phần tách ngoài (tách ra khỏi phần chính), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người ở ngoài (chỗ làm...)
Nghĩa
Việt
- Cihui người nằm ngoài, cái nằm ngoài, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đứng ngoài (một tổ chức...), người tách khỏi nhóm..., (địa lý,địa chất) phần tách ngoài (tách ra khỏi phần chính), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người ở ngoài (chỗ làm...)