露底兒 lộ để nhi Hán Việt: lộ để nhi Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 底 (để) + 兒 (nhi)Hán Việtlộ để nhiCấu tạo露 + 底 + 兒 · lộ + để + nhi nghĩa thành phần: lộ + để + nhi Nghĩa EngCihui 露底兒 òudǐr ►See ¹lòudǐ