露炮塔
lộ pháo tháp
Hán Việt: lộ pháo tháp
Tổng quan
bệ pháo (trong pháo đài), lá chắn bệ pháo (trên tàu chiến)
Nghĩa
Việt
- Cihui bệ pháo (trong pháo đài), lá chắn bệ pháo (trên tàu chiến)
Hán Việt: lộ pháo tháp
bệ pháo (trong pháo đài), lá chắn bệ pháo (trên tàu chiến)