露營裝備

lộ doanh trang bị

Hán Việt: lộ doanh trang bị

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (doanh) + (trang) + (bị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 露營裝備 ùyíng zhuāngbèi n. camping outfit M:tào