露爪张牙

lòu zhǎo zhāng yá lộ trảo trương nha

Hán Việt: lộ trảo trương nha · Pinyin: lòu zhǎo zhāng yá

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (trảo) + (trương) + (nha)