露爪张牙 lòu zhǎo zhāng yá · lộ trảo trương nha Hán Việt: lộ trảo trương nha · Pinyin: lòu zhǎo zhāng yá Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 爪 (trảo) + 张 (trương) + 牙 (nha)Pinyinlòu zhǎo zhāng yáHán Việtlộ trảo trương nhaCấu tạo露 + 爪 + 张 + 牙 · lộ + trảo + trương + nha nghĩa thành phần: lộ + trảo + trương + nha Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猶「張牙舞爪」。見「張牙舞爪」條。