露珠

lù zhū lộ châu

Hán Việt: lộ châu · Pinyin: lù zhū

Tổng quan

giọt sương

Cấu tạo: (lộ) + (châu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giọt sương

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 凝結如珠的露水。唐.劉威〈早春〉詩:「冰消泉派動,日暖露珠晞。」也稱為「露水珠兒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 露滴如珠﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.露滴如珠﹐故称。

Eng

  • CC-CEDICT dewdrop
  • Cihui dewdrop

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

露水