露珠兒 lộ châu nhi Hán Việt: lộ châu nhi Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 珠 (châu) + 兒 (nhi)Hán Việtlộ châu nhiCấu tạo露 + 珠 + 兒 · lộ + châu + nhi nghĩa thành phần: lộ + châu + nhi Nghĩa EngCihui 露珠兒 ùzhūr ►See ¹lùzhū