露筋女

lù jīn nǚ lộ cân nữ

Hán Việt: lộ cân nữ · Pinyin: lù jīn nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (cân) + (nữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 江苏高邮露筋祠供奉的烈女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.江苏高邮露筋祠供奉的烈女。