露髒畸形 lộ tảng ki hình Hán Việt: lộ tảng ki hình Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 髒 (tảng) + 畸 (ki) + 形 (hình)Hán Việtlộ tảng ki hìnhCấu tạo露 + 髒 + 畸 + 形 · lộ + tảng + ki + hình nghĩa thành phần: lộ + tảng + ki + hình