露髒畸胎 lộ tảng ki thai Hán Việt: lộ tảng ki thai Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 髒 (tảng) + 畸 (ki) + 胎 (thai)Hán Việtlộ tảng ki thaiCấu tạo露 + 髒 + 畸 + 胎 · lộ + tảng + ki + thai nghĩa thành phần: lộ + tảng + ki + thai