露腦畸形 lộ não ki hình Hán Việt: lộ não ki hình Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 腦 (não) + 畸 (ki) + 形 (hình)Hán Việtlộ não ki hìnhCấu tạo露 + 腦 + 畸 + 形 · lộ + não + ki + hình nghĩa thành phần: lộ + não + ki + hình