露花風絮 lù huā fēng xù · lộ hoa phong nhứ Hán Việt: lộ hoa phong nhứ · Pinyin: lù huā fēng xù Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 花 (hoa) + 風 (phong) + 絮 (nhứ)Pinyinlù huā fēng xùHán Việtlộ hoa phong nhứCấu tạo露 + 花 + 風 + 絮 · lộ + hoa + phong + nhứ nghĩa thành phần: lộ + hoa + phong + nhứ