露花風絮

lù huā fēng xù lộ hoa phong nhứ

Hán Việt: lộ hoa phong nhứ · Pinyin: lù huā fēng xù

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (hoa) + (phong) + (nhứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 带露的花﹐随风飘荡的柳絮。比喻妓女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.带露的花﹐随风飘荡的柳絮。比喻妓女。