露苗兒 lộ miêu nhi Hán Việt: lộ miêu nhi Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 苗 (miêu) + 兒 (nhi)Hán Việtlộ miêu nhiCấu tạo露 + 苗 + 兒 · lộ + miêu + nhi nghĩa thành phần: lộ + miêu + nhi Nghĩa EngCihui 露苗兒 òumiáor ►See lòumiáo