露菌病菌

lộ khuẩn bệnh khuẩn

Hán Việt: lộ khuẩn bệnh khuẩn

Tổng quan

nấm minddiu, nấm mốc sương, mốc (trên da thuộc...), nhiễm minddiu; bị nhiễm minddiu, làm mốc, bị mốc

Cấu tạo: (lộ) + (khuẩn) + (bệnh) + (khuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nấm minddiu, nấm mốc sương, mốc (trên da thuộc...), nhiễm minddiu; bị nhiễm minddiu, làm mốc, bị mốc