露營用品
lộ doanh dụng phẩm
Hán Việt: lộ doanh dụng phẩm
Tổng quan
vải len thô, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồ lề (của vận động viên, người đi cắm trại...)
Nghĩa
Việt
- Cihui vải len thô, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồ lề (của vận động viên, người đi cắm trại...)