露蛬風蟬 lù qióng fēng chán Pinyin: lù qióng fēng chán Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 蛬 + 風 (phong) + 蟬 (thiền)Pinyinlù qióng fēng chánCấu tạo露 + 蛬 + 風 + 蟬 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寒露﹑秋风中蟋蟀和知了的鸣声。泛指野虫的鸣声。Tân Hoa Tự Điển 1.寒露﹑秋风中蟋蟀和知了的鸣声。泛指野虫的鸣声。