露西亞 lù xī yà · lộ tây á Hán Việt: lộ tây á · Pinyin: lù xī yà Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 西 (tây) + 亞 (á)Pinyinlù xī yàHán Việtlộ tây áCấu tạo露 + 西 + 亞 · lộ + tây + á nghĩa thành phần: lộ + tây + á Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển [英russia]俄罗斯的日文译名。我国亦曾沿用。Tân Hoa Tự Điển 1.[英russia]俄罗斯的日文译名。我国亦曾沿用。