露量計 lộ lượng kế Hán Việt: lộ lượng kế Tổng quan dụng cụ đo lượng sương rơi Cấu tạo: 露 (lộ) + 量 (lượng) + 計 (kế)Hán Việtlộ lượng kếCấu tạo露 + 量 + 計 · lộ + lượng + kế nghĩa thành phần: lộ + lượng + kế Nghĩa ViệtCihui dụng cụ đo lượng sương rơi