露陰癖

lù yīn pǐ lộ âm phích

Hán Việt: lộ âm phích · Pinyin: lù yīn pǐ

Tổng quan

phơi bày khiếm nhã | khoe thân

Cấu tạo: (lộ) + (âm) + (phích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phơi bày khiếm nhã | khoe thân

Eng

  • CC-CEDICT indecent exposure|flashing
  • Cihui indecent exposure; flashing