露面兒 lộ diện nhi Hán Việt: lộ diện nhi Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 面 (diện) + 兒 (nhi)Hán Việtlộ diện nhiCấu tạo露 + 面 + 兒 · lộ + diện + nhi nghĩa thành phần: lộ + diện + nhi Nghĩa EngCihui 露面兒 òumiànr ►See lòumiàn