露面的

lộ diện đích

Hán Việt: lộ diện đích

Tổng quan

có vẻ mặt chân thật, chân thật lộ ra mặt

Cấu tạo: (lộ) + (diện) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có vẻ mặt chân thật, chân thật lộ ra mặt