露頭露腦 lù tóu lù nǎo · lộ đầu lộ não Hán Việt: lộ đầu lộ não · Pinyin: lù tóu lù nǎo Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 頭 (đầu) + 露 (lộ) + 腦 (não)Pinyinlù tóu lù nǎoHán Việtlộ đầu lộ nãoCấu tạo露 + 頭 + 露 + 腦 · lộ + đầu + lộ + não nghĩa thành phần: lộ + đầu + lộ + não