露餐風宿 lù cān fēng sù · lộ xan phong túc Hán Việt: lộ xan phong túc · Pinyin: lù cān fēng sù Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 餐 (xan) + 風 (phong) + 宿 (túc)Pinyinlù cān fēng sùHán Việtlộ xan phong túcCấu tạo露 + 餐 + 風 + 宿 · lộ + xan + phong + túc nghĩa thành phần: lộ + xan + phong + túc