露骨的 lộ cốt đích Hán Việt: lộ cốt đích Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 骨 (cốt) + 的 (đích)Hán Việtlộ cốt đíchCấu tạo露 + 骨 + 的 · lộ + cốt + đích nghĩa thành phần: lộ + cốt + đích