霸上戲 bà shàng xì · phách thượng hí Hán Việt: phách thượng hí · Pinyin: bà shàng xì Tổng quan Cấu tạo: 霸 (phách) + 上 (thượng) + 戲 (hí)Pinyinbà shàng xìHán Việtphách thượng híCấu tạo霸 + 上 + 戲 · phách + thượng + hí nghĩa thành phần: phách + thượng + hí