霸代日 bà dài rì · phách đại nhật Hán Việt: phách đại nhật · Pinyin: bà dài rì Tổng quan Cấu tạo: 霸 (phách) + 代 (đại) + 日 (nhật)Pinyinbà dài rìHán Việtphách đại nhậtCấu tạo霸 + 代 + 日 · phách + đại + nhật nghĩa thành phần: phách + đại + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 称王称霸者迭兴的时代。Tân Hoa Tự Điển 1.称王称霸者迭兴的时代。