霸術 phách thuật Hán Việt: phách thuật Tổng quan Cấu tạo: 霸 (phách) + 術 (thuật)Hán Việtphách thuậtCấu tạo霸 + 術 · phách + thuật nghĩa thành phần: phách + thuật Nghĩa EngCihui 霸術 àshù n. despotic conduct Từ liên quan Từ đồng nghĩa权术