霸王廳 bà wáng tīng · phách vương thính Hán Việt: phách vương thính · Pinyin: bà wáng tīng Tổng quan Cấu tạo: 霸 (phách) + 王 (vương) + 廳 (thính)Pinyinbà wáng tīngHán Việtphách vương thínhCấu tạo霸 + 王 + 廳 · phách + vương + thính nghĩa thành phần: phách + vương + thính