霸王風月

bà wáng fēng yuè phách vương phong nguyệt

Hán Việt: phách vương phong nguyệt · Pinyin: bà wáng fēng yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (vương) + (phong) + (nguyệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 風月,賞玩清風明月的幽雅事情。「霸王風月」諷刺用粗暴的態度對待幽雅的事情。《鏡花緣》第五回:「今主上催花,與眾不同,純用火攻,可謂『霸王風月』了。」