霸王風月

bà wáng fēng yuè phách vương phong nguyệt

Hán Việt: phách vương phong nguyệt · Pinyin: bà wáng fēng yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (vương) + (phong) + (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻用粗暴的态度对待幽雅的事情。