霸術 phách thuật Hán Việt: phách thuật Tổng quan Cấu tạo: 霸 (phách) + 術 (thuật)Hán Việtphách thuậtCấu tạo霸 + 術 · phách + thuật nghĩa thành phần: phách + thuật Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 爭奪個人利益的謀略與手段。如:「他只是一個善於運用霸術,以滿足政治慾望的政客罷了。」EngCihui 霸術 àshù n. despotic conduct Từ liên quan Từ đồng nghĩa权术