霸閏之朝 bà rùn zhī cháo · phách nhuận chi triêu Hán Việt: phách nhuận chi triêu · Pinyin: bà rùn zhī cháo Tổng quan Cấu tạo: 霸 (phách) + 閏 (nhuận) + 之 (chi) + 朝 (triêu)Pinyinbà rùn zhī cháoHán Việtphách nhuận chi triêuCấu tạo霸 + 閏 + 之 + 朝 · phách + nhuận + chi + triêu nghĩa thành phần: phách + nhuận + chi + triêu