霸陵岸 bà líng àn · phách lăng ngạn Hán Việt: phách lăng ngạn · Pinyin: bà líng àn Tổng quan Cấu tạo: 霸 (phách) + 陵 (lăng) + 岸 (ngạn)Pinyinbà líng ànHán Việtphách lăng ngạnCấu tạo霸 + 陵 + 岸 · phách + lăng + ngạn nghĩa thành phần: phách + lăng + ngạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指汉文帝葬处霸陵所在的高地。Tân Hoa Tự Điển 1.指汉文帝葬处霸陵所在的高地。