霸陵橋

bà líng qiáo phách lăng kiều

Hán Việt: phách lăng kiều · Pinyin: bà líng qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (phách) + (lăng) + (kiều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即霸桥。因灞水西高原上有汉文帝霸陵﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即霸桥。因灞水西高原上有汉文帝霸陵﹐故称。