霸陵橋 bà líng qiáo · phách lăng kiều Hán Việt: phách lăng kiều · Pinyin: bà líng qiáo Tổng quan Cấu tạo: 霸 (phách) + 陵 (lăng) + 橋 (kiều)Pinyinbà líng qiáoHán Việtphách lăng kiềuCấu tạo霸 + 陵 + 橋 · phách + lăng + kiều nghĩa thành phần: phách + lăng + kiều