霹靂尖

pī lì jiān phích lịch tiêm

Hán Việt: phích lịch tiêm · Pinyin: pī lì jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (phích) + (lịch) + (tiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即霹雳斧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即霹雳斧。