霹靂手
phích lịch thủ
Hán Việt: phích lịch thủ · Pinyin: pī lì shǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指断案敏捷的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.断案的快手。 2.称能吏为"霹雳手"。 3.指才思敏捷﹐声名很大的人。
Eng
- Cihui 霹靂手 īlìshǒu n. a judge capable of making fast decisions M:²wèi