霹靂炮 phích lịch pháo Hán Việt: phích lịch pháo Tổng quan Cấu tạo: 霹 (phích) + 靂 (lịch) + 炮 (pháo)Hán Việtphích lịch pháoCấu tạo霹 + 靂 + 炮 · phích + lịch + pháo nghĩa thành phần: phích + lịch + pháo Nghĩa EngCihui 霹靂炮 īlìpào n. 1. a quick-firing cannon 2. <slang> a quick-acting person