霹靂酒

pī lì jiǔ phích lịch tửu

Hán Việt: phích lịch tửu · Pinyin: pī lì jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phích) + (lịch) + (tửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"霹雳酵"。