霹靂州

pī lì zhōuphích lịch châu

Hán Việt: phích lịch châu · Pinyin: pī lì zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: 霹 (phích) + 靂 (lịch) + 州 (châu)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Perak (Bundesstaat von Malaysia)

Từ liên quan

Gần nghĩa

霹雳声 · 霹雳火 · 霹靂舞 · 霹靂星 · 霹靂 · 霹靂啪啦 · 霹雳手 · 霹雳尖