霹靂斧

pī lì fǔphích lịch phủ

Hán Việt: phích lịch phủ · Pinyin: pī lì fǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.传说中雷神打雷所用石斧。

Cấu tạo: 霹 (phích) + 靂 (lịch) + 斧 (phủ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

霹雳声 · 霹雳火 · 霹靂舞 · 霹靂星 · 霹靂 · 霹靂啪啦 · 霹雳手 · 霹雳尖