霹靂木 pī lì mù · phích lịch mộc Hán Việt: phích lịch mộc · Pinyin: pī lì mù Tổng quan Cấu tạo: 霹 (phích) + 靂 (lịch) + 木 (mộc)Pinyinpī lì mùHán Việtphích lịch mộcCấu tạo霹 + 靂 + 木 · phích + lịch + mộc nghĩa thành phần: phích + lịch + mộc