霹靂木

pī lì mùphích lịch mộc

Hán Việt: phích lịch mộc · Pinyin: pī lì mù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.被雷击毁的树木。

Cấu tạo: 霹 (phích) + 靂 (lịch) + 木 (mộc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

霹雳声 · 霹雳火 · 霹靂舞 · 霹靂星 · 霹靂 · 霹靂啪啦 · 霹雳手 · 霹雳尖