霹雳碪 phích lịch châm Hán Việt: phích lịch châm Tổng quan Cấu tạo: 霹 (phích) + 雳 (lịch) + 碪 (châm)Hán Việtphích lịch châmCấu tạo霹 + 雳 + 碪 · phích + lịch + châm nghĩa thành phần: phích + lịch + châm