雳
lịch
Hán Việt: lịch
Tổng quan
tiếng sấm
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lì |
|---|---|
| Hán Việt | lịch |
| Quảng Đông | lik1 |
| Chú âm | ㄌㄧˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | lek |
| Phản thiết | 郞擊切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 錫 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Giản thể của chữ 靂
- Thiều Chửu Sét đánh thình lình gọi là {phích lịch} [霹靂].
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 见霹雳” 雳(靭)lì
Eng
- CC-CEDICT used in 霹靂|霹雳[pi1 li4]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】郞擊切【集韻】【韻會】【正韻】郞狄切,𠀤音歷。【玉篇】霹靂。詳前霹字註。
Tự hình
- Khải thư
- Hành thư
- Thảo thư
Dị thể: 𮦷 · 雳 · 雳 · 靂 · 雳 · 靂