霹靂舞

pī lì wǔ phích lịch vũ

Hán Việt: phích lịch vũ · Pinyin: pī lì wǔ

Tổng quan

nhảy breakdance | điệu nhảy breakdance

Cấu tạo: (phích) + (lịch) + (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhảy breakdance | điệu nhảy breakdance

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種舞蹈。起源於美國,舞者倒立身軀,以頭、肩、背等為支點舞動雙腿,以使身體旋轉或打滾。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种起源于美国贫民区黑人中间的舞蹈,舞姿有翻转、旋转、摆动、模拟表演以及飘浮、滑动等动作。

Eng

  • CC-CEDICT to breakdance; breakdancing
  • Cihui to breakdance; breakdancing