霽月清風

tễ nguyệt thanh phong

Hán Việt: tễ nguyệt thanh phong

Tổng quan

Cấu tạo: (tễ) + (nguyệt) + (thanh) + (phong)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 霽月清風 ìyuèqīngfēng f.e. bright moon and fine breeze