靈和柳 líng hé liǔ · linh hòa liễu Hán Việt: linh hòa liễu · Pinyin: líng hé liǔ Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 和 (hòa) + 柳 (liễu)Pinyinlíng hé liǔHán Việtlinh hòa liễuCấu tạo靈 + 和 + 柳 · linh + hòa + liễu nghĩa thành phần: linh + hòa + liễu